Xét nghiệm chức năng tuyến giáp

Xét nghiệm chức năng tuyến giáp: Các chỉ số TSH, T3, T4 và kháng thể tuyến giáp

Xét nghiệm chức năng tuyến giáp là nhóm xét nghiệm máu giúp đánh giá hoạt động của tuyến giáp và hỗ trợ bác sĩ phát hiện, chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý như suy giáp, cường giáp, viêm tuyến giáp và các bệnh tuyến giáp tự miễn.

Tuyến giáp không hoạt động độc lập mà chịu sự điều hòa của tuyến yên, thông qua hormone kích thích tuyến giáp (TSH – Thyroid-Stimulating Hormone). TSH kích thích tuyến giáp sản xuất các hormone T4 (thyroxine)T3 (triiodothyronine). Việc đánh giá đồng thời các chỉ số này có thể cung cấp thông tin quan trọng về chức năng tuyến giáp.

Khi nào cần xét nghiệm chức năng tuyến giáp?

Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm chức năng tuyến giáp khi người bệnh có các triệu chứng nghi ngờ rối loạn tuyến giáp hoặc cần theo dõi bệnh lý đã được chẩn đoán.

Xét nghiệm có thể được cân nhắc trong các trường hợp:

  • Nghi ngờ suy giáp hoặc cường giáp.
  • Có các triệu chứng bất thường liên quan đến chuyển hóa, cân nặng, nhịp tim, thân nhiệt hoặc tâm trạng.
  • Có tiền sử bệnh tuyến giáp hoặc bệnh tự miễn.
  • Gia đình có người mắc bệnh tuyến giáp.
  • Theo dõi hiệu quả điều trị bệnh tuyến giáp.
  • Theo dõi người bệnh sau điều trị hoặc phẫu thuật tuyến giáp.
  • Đánh giá nguy cơ hoặc theo dõi một số trường hợp ung thư tuyến giáp.

Tùy triệu chứng, tiền sử bệnh và mục đích xét nghiệm, bác sĩ có thể chỉ định một hoặc nhiều xét nghiệm khác nhau.

Các xét nghiệm chức năng tuyến giáp thường gặp

1. Xét nghiệm TSH:

TSH (Thyroid-Stimulating Hormone) là hormone được sản xuất bởi tuyến yên và có vai trò điều hòa hoạt động của tuyến giáp.

Khi nồng độ hormone tuyến giáp trong máu giảm, tuyến yên thường tăng sản xuất TSH để kích thích tuyến giáp tạo ra nhiều hormone hơn. Ngược lại, khi hormone tuyến giáp tăng, tuyến yên có xu hướng giảm tiết TSH.

Vì vậy, TSH thường là xét nghiệm đầu tay trong đánh giá chức năng tuyến giáp.

Tuy nhiên, chỉ số TSH cần được đánh giá cùng với triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm liên quan trong những trường hợp cụ thể.

2. Xét nghiệm T4:

T4 (thyroxine) là hormone chủ yếu được tuyến giáp sản xuất và lưu hành trong máu. T4 có thể được chuyển đổi thành T3 – dạng hormone tuyến giáp có hoạt tính sinh học mạnh hơn ở nhiều mô.

Có hai dạng xét nghiệm T4 thường gặp:

  • T4 toàn phần (Total T4): đo tổng lượng T4 trong máu, bao gồm phần gắn với protein và phần tự do.
  • T4 tự do (Free T4 hoặc FT4): đo phần T4 không gắn với protein vận chuyển và được sử dụng phổ biến để đánh giá hormone tuyến giáp lưu hành có hoạt tính sinh học.

Nồng độ T4 toàn phần có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của các protein vận chuyển trong máu. Vì vậy, trong nhiều tình huống lâm sàng, FT4 được sử dụng kết hợp với TSH để đánh giá chức năng tuyến giáp.

3. Xét nghiệm T3:

T3 (triiodothyronine) là hormone tuyến giáp có hoạt tính sinh học mạnh. Phần lớn T3 trong cơ thể được hình thành từ quá trình chuyển đổi T4 tại các mô ngoại vi.

Các xét nghiệm có thể bao gồm:

  • T3 toàn phần (Total T3): đo tổng lượng T3 trong máu.
  • T3 tự do (Free T3 hoặc FT3): đo phần T3 không gắn với protein.

Xét nghiệm T3 đặc biệt có thể hữu ích trong một số trường hợp nghi ngờ cường giáp, nhất là khi TSH giảm nhưng FT4 chưa tăng rõ rệt.

4. T3 đảo ngược (Reverse T3):

Reverse T3 (rT3) là một dạng chuyển hóa không có hoạt tính sinh học đáng kể.

Mặc dù rT3 có thể thay đổi trong một số tình trạng bệnh lý hoặc stress, xét nghiệm này không phải xét nghiệm thường quy để chẩn đoán hoặc theo dõi các bệnh tuyến giáp. Việc chỉ định xét nghiệm rT3 cần dựa trên đánh giá của bác sĩ trong từng trường hợp cụ thể.

Image from DOCX

Các xét nghiệm kháng thể tuyến giáp

Ngoài TSH, T3 và T4, xét nghiệm kháng thể tuyến giáp có thể giúp đánh giá bệnh tuyến giáp tự miễn.

1. Kháng thể TPO (TPOAb):

TPOAb (Thyroid Peroxidase Antibody) là kháng thể chống lại enzyme thyroid peroxidase – một enzyme tham gia quá trình tổng hợp hormone tuyến giáp.

TPOAb có thể tăng trong các bệnh tuyến giáp tự miễn, đặc biệt là:

  • Viêm tuyến giáp Hashimoto.
  • Bệnh Graves.

Tuy nhiên, kết quả TPOAb dương tính cần được bác sĩ kết hợp với triệu chứng, khám lâm sàng và các xét nghiệm khác để đưa ra kết luận phù hợp.

6. Kháng thể kích thích tuyến giáp – TSI/TRAb:

TSI (Thyroid-Stimulating Immunoglobulin) là nhóm kháng thể có khả năng kích thích thụ thể TSH, khiến tuyến giáp tăng sản xuất hormone.

TSI thường liên quan đến bệnh Graves (Basedow).

Ngoài TSI, TRAb (TSH receptor antibodies) cũng được sử dụng trong đánh giá bệnh Graves. Tùy phương pháp xét nghiệm của từng cơ sở y tế, tên gọi và loại kháng thể được đo có thể khác nhau.

7. Thyroglobulin (Tg):

Thyroglobulin (Tg) là một protein được sản xuất bởi tế bào tuyến giáp.

Xét nghiệm Tg không phải xét nghiệm thông thường để đánh giá tuyến giáp hoạt động bình thường hay không. Tg có vai trò quan trọng hơn trong theo dõi một số bệnh nhân ung thư tuyến giáp sau điều trị, đặc biệt sau phẫu thuật cắt tuyến giáp và/hoặc điều trị iod phóng xạ.

Bác sĩ có thể sử dụng Tg để:

  • Theo dõi mô tuyến giáp còn sót sau điều trị.
  • Đánh giá đáp ứng điều trị.
  • Hỗ trợ phát hiện bệnh tồn lưu hoặc tái phát trong quá trình theo dõi.

Kết quả Tg cần được đánh giá cùng với diễn biến theo thời gian và các xét nghiệm liên quan.

8. Kháng thể Thyroglobulin (TgAb):

TgAb (Thyroglobulin Antibody) là kháng thể chống lại thyroglobulin.

TgAb có thể xuất hiện trong các bệnh tuyến giáp tự miễn và có ý nghĩa quan trọng khi diễn giải kết quả Tg.

Đặc biệt, ở bệnh nhân ung thư tuyến giáp được theo dõi bằng Tg, sự hiện diện của TgAb có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của một số phương pháp xét nghiệm Tg. Vì vậy, Tg và TgAb thường được đánh giá cùng nhau trong những trường hợp phù hợp.

Đọc kết quả xét nghiệm tuyến giáp như thế nào?

Không nên đánh giá một chỉ số tuyến giáp riêng lẻ mà bỏ qua các xét nghiệm liên quan.

Ví dụ, bác sĩ thường xem xét mối tương quan giữa:

TSH ↔ FT4 ↔ FT3, kết hợp với triệu chứng, tiền sử bệnh, thuốc đang sử dụng và tình trạng lâm sàng của người bệnh.

Một số kiểu kết quả thường gặp:

STT Tình trạng TSH FT4
1 Suy giáp nguyên phát Tăng Giảm
2 Cường giáp nguyên phát Giảm Tăng
3 Suy giáp dưới lâm sàng Tăng Bình thường
4 Cường giáp dưới lâm sàng Giảm Bình thường

Đây chỉ là mô hình tham khảo, không thể dùng để tự chẩn đoán. Các trường hợp bệnh lý tuyến yên, thai kỳ, sử dụng thuốc hoặc một số tình trạng đặc biệt có thể làm thay đổi cách diễn giải kết quả.

Vì sao mỗi cơ sở xét nghiệm có thể có khoảng tham chiếu khác nhau?

Khoảng tham chiếu có thể khác nhau giữa các phòng xét nghiệm do phương pháp xét nghiệm, hệ thống máy, thuốc thử, quần thể tham chiếu và các yếu tố kỹ thuật khác.

Do đó, khi đọc kết quả xét nghiệm tuyến giáp, người bệnh nên sử dụng khoảng tham chiếu được in ngay trên phiếu kết quả thay vì áp dụng một giá trị cố định từ nguồn trên Internet.

Ngoài ra, bác sĩ có thể có cách đánh giá khác nhau tùy vào tuổi, triệu chứng, tiền sử bệnh, thuốc đang sử dụng và mục đích xét nghiệm.

Kết luận

Xét nghiệm chức năng tuyến giáp đóng vai trò quan trọng trong phát hiện và theo dõi các rối loạn tuyến giáp. Trong đó, TSH và FT4 thường là những xét nghiệm quan trọng trong đánh giá chức năng tuyến giáp; T3, TPOAb, TRAb/TSI, Tg và TgAb được chỉ định tùy từng tình huống lâm sàng.

Nếu bạn đang có kết quả xét nghiệm TSH, FT4, FT3, T3, T4, TPOAb, TgAb hoặc Tg, hãy đối chiếu với khoảng tham chiếu trên phiếu xét nghiệm và trao đổi với bác sĩ để được đánh giá đầy đủ. Không nên tự chẩn đoán hoặc tự điều chỉnh thuốc chỉ dựa trên một chỉ số xét nghiệm.