Hiểu đúng về mỡ máu cao: Dấu hiệu, xét nghiệm và cách kiểm soát hiệu quả
Mỡ máu cao là gì?
Mỡ máu cao (rối loạn lipid máu) là tình trạng nồng độ các chất béo trong máu tăng hoặc giảm bất thường. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến xơ vữa động mạch, bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim và đột quỵ.

Dấu hiệu của mỡ máu cao
Trong giai đoạn sớm, đa số người bệnh không có biểu hiện đặc hiệu. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể gặp các triệu chứng như:
- Đau đầu, hoa mắt, chóng mặt.
- Mệt mỏi, giảm khả năng tập trung.
- Tê bì chân tay.
- Đau tức ngực hoặc khó thở khi gắng sức.
- Xuất hiện các mảng hoặc nốt màu vàng quanh mí mắt, khuỷu tay (u vàng dưới da) ở một số người.
Nếu xuất hiện các dấu hiệu trên, đặc biệt khi có tiền sử tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc bệnh tim mạch, bạn nên đi khám và thực hiện xét nghiệm mỡ máu.
Các chỉ số xét nghiệm mỡ máu quan trọng: Để đánh giá chính xác tình trạng rối loạn lipid máu và nguy cơ tim mạch, bác sĩ thường chỉ định bộ xét nghiệm lipid máu gồm các chỉ số sau:
– Cholesterol toàn phần (Total Cholesterol): Đây là tổng lượng cholesterol có trong máu.
- Giúp đánh giá tổng quan tình trạng mỡ máu.
- Cholesterol toàn phần tăng cao làm tăng nguy cơ hình thành mảng xơ vữa động mạch.
- Triglycerid (TG): Triglycerid là dạng chất béo dự trữ trong cơ thể.
Khi chỉ số này tăng cao có thể làm tăng nguy cơ: Bệnh tim mạch, gan nhiễm mỡ, các hội chứng chuyển hóa…
- HDL-Cholesterol (HDL-C) – Cholesterol tốt: HDL có vai trò vận chuyển cholesterol dư thừa từ máu về gan để đào thải.
HDL càng cao càng giúp:
- Bảo vệ thành mạch.
- Giảm nguy cơ xơ vữa động mạch.
- Giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
- LDL-Cholesterol (LDL-C) – Cholesterol xấu: LDL là thành phần dễ lắng đọng trên thành động mạch.
LDL tăng cao có thể dẫn đến:
- Xơ vữa động mạch.
- Hẹp mạch vành.
- Nhồi máu cơ tim.
- Đột quỵ.
Đây là chỉ số quan trọng nhất cần kiểm soát ở những người có nguy cơ tim mạch.
- Non-HDL Cholesterol được tính bằng:
Non-HDL = Cholesterol toàn phần – HDL-C
Đây là chỉ số phản ánh toàn bộ các loại cholesterol có khả năng gây xơ vữa động mạch, bao gồm: LDL, VLDL, IDL, Lipoprotein(a) và các lipoprotein giàu triglycerid khác.
– Tỷ lệ Cholesterol toàn phần/HDL (Total Cholesterol/HDL Ratio): Chỉ số này giúp đánh giá mức độ cân bằng giữa cholesterol tốt và cholesterol xấu, từ đó dự đoán nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
- Tỷ lệ càng thấp, nguy cơ tim mạch càng thấp.
- Tỷ lệ càng cao, nguy cơ xơ vữa động mạch và bệnh tim mạch càng tăng.
Bác sĩ sẽ đánh giá chỉ số này kết hợp với tuổi, giới tính, huyết áp, đường huyết và các yếu tố nguy cơ khác để đưa ra hướng điều trị phù hợp.
Ai nên xét nghiệm mỡ máu?
Bạn nên kiểm tra mỡ máu định kỳ nếu có một trong các yếu tố nguy cơ sau:
– Tuổi từ 40 trở lên.
– Thừa cân, béo phì, chế độ ăn nhiều chất béo, đồ chiên rán.
– Ít vận động.
– Hút thuốc lá hoặc uống nhiều rượu bia.
– Huyết áp cao, tăng đường huyết.
– Có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch, đột quỵ hoặc rối loạn mỡ máu.
Cách phòng ngừa mỡ máu cao: Để giảm nguy cơ rối loạn lipid máu và bảo vệ sức khỏe tim mạch, bạn nên:
– Chế độ ăn hợp lý: Ăn nhiều rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt, hạn chế đồ chiên rán, nội tạng động vật, mỡ động vật và thực phẩm chế biến sẵn, tăng cường cá, các loại hạt và dầu thực vật tốt cho tim mạch.
– Tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày, duy trì tối thiểu 5 ngày mỗi tuần.
– Duy trì cân nặng hợp lý.
– Hạn chế rượu bia, không hút thuốc lá.
– Kiểm soát tốt huyết áp và đường huyết.
– Khám sức khỏe và xét nghiệm mỡ máu định kỳ 6 tháng/ lần.
Tại Phòng khám Đa khoa Ultramed Vinh, khách hàng được:
– Khám và tư vấn bởi đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm.
– Thực hiện đầy đủ các xét nghiệm mỡ máu theo chỉ định.
– Đánh giá nguy cơ tim mạch dựa trên các chỉ số lipid máu.
– Tư vấn chế độ dinh dưỡng, luyện tập và theo dõi phù hợp với từng cá nhân.
“Chủ động kiểm tra mỡ máu hôm nay để bảo vệ trái tim khỏe mạnh cho ngày mai”.

Nội dung liên quan